Khóa tự học · Nguyễn Trãi · 1428Self-paced course · Nguyễn Trãi · 1428
Bình Ngô Đại Cáo
The Great Proclamation upon the Pacification of the Ngô
Bản tiếng Anh của mình, từng cặp câu, kèm bình giải: vì sao chọn chữ này, nghĩa đen, điển tích. Chữ Hán và bản Ngô Tất Tố đặt bên cạnh để đối chiếu.My English, couplet by couplet, with notes on why each word, the literal meaning and the stories behind the lines. The Chinese and Ngô Tất Tố's Vietnamese sit alongside to compare.
Dịch sang tiếng Anh từ bản dịch của Ngô Tất Tố · Người dịch: HanaTranslated into English from Nguyễn Trãi’s Chinese and Ngô Tất Tố’s Vietnamese · Translator: Hana
Đây là khóa tự học trực tuyến: đọc, nghe và xem ngay trên trang này, trên điện thoại hay máy tính; không có file để tải. Ấn bản in có cùng nội dung, mỗi cuốn một ngôn ngữ, bán trên Lulu và Amazon, giao về Việt Nam và quốc tế (phí vận chuyển tính riêng).This is the online self-paced course: read, listen and watch right here on this site, on a phone or a computer; there are no files to download. The printed editions carry the same content, one language each, sold on Lulu and Amazon, shipping to Vietnam and internationally (shipping charged separately). Xem ấn bản inSee the printed editions
Đã hoàn tất · 55 cặp câu · học hết trung bình ~9 giờComplete · 55 couplets · ~9 hours on average to finish
Trong khóa tự học có gìWhat's in the self-paced course
Cả hai gói đều có mọi thứ dưới đây; bài giảng nghe và slide chỉ có trong Gói 2.Both tiers have everything below; the audio lessons and slides are in Tier 2 only.
- Lời giới thiệuIntroductionĐọc miễn phíFree
- Lời người dịchTranslator’s NoteĐọc miễn phíFree
- Phần Một: Bài cáoPart One: The proclamationBản Ngô Tất Tố và bản tiếng Anh, đặt cạnh nhauNgô Tất Tố’s Vietnamese and the English, side by side
- Phần Hai: Từng cặp câuPart Two: Couplet by coupletChữ Hán, phiên âm, hai bản dịch, bình giải và điển tíchThe Chinese, Hán Việt, both translations, notes and stories
- Phụ lụcBack matterNhân danh và địa danh · Niên biểu · Bảng thuật ngữ tu từNames and places · Timeline · Glossary of devices
- Bài giảng ngheBài giảng nghe~7–8 giờ, bằng tiếng Việt, slide đổi theo lời giảng~7–8 giờ, bằng tiếng Việt, slide đổi theo lời giảngChỉ Gói 2Tier 2 only
Nghe thử một bài giảngHear a sample lesson
0:00 / 1:00
Gói 2 · bài giảng mẫu miễn phí: phần giảng cặp câu 2, cùng cặp câu với trang đọc thử. Slide tự đổi theo lời giảng; vuốt để xem lại slide trước.Tier 2 · a free sample lesson: couplet 2's explainer, the same couplet as the free sample page. The slides change as I speak; swipe back to see an earlier one.
Đọc miễn phí: phần đầuFree to read: the opening pages
Phần mở đầu của bản đọc, mở cho mọi người.The online edition's opening pages, open to everyone.
Lời giới thiệuIntroduction
Mùa xuân năm 1428, sau mười năm chiến tranh, Lê Lợi đánh đuổi quân Minh khỏi Đại Việt. Bài cáo tuyên bố chiến thắng ấy do Nguyễn Trãi, nhà nho, nhà chiến lược và nhà thơ, viết thay cho ông. Người Việt gọi nó là bản tuyên ngôn độc lập thứ hai, sau bài thơ Nam quốc sơn hà.
Nhà Minh chiếm đóng đất nước từ năm 1407, sau khi nhà Hồ sụp đổ. Ách cai trị của chúng đem lại sưu thuế nặng nề, lao dịch cưỡng bức, và đòi cống nạp ngọc trai, vàng, lông chim trả và hươu quý. Cuộc khởi nghĩa nổ ra ở Lam Sơn năm 1418 với một nhóm nhỏ nghĩa sĩ, và đã nhiều lần suýt tan rã trước những chiến thắng lớn của năm 1426 và 1427.
Bài cáo đi theo từng chặng rõ ràng: nêu nguyên tắc, dẫn chứng lịch sử, kể tội giặc Minh, những gian nan của cuộc khởi nghĩa, các chiến thắng, lòng khoan dung với kẻ bại trận, và lời hứa hẹn thái bình ở đoạn kết. Nguyễn Trãi viết bằng văn biền ngẫu chữ Hán, dày đặc điển cố từ kinh sách Trung Hoa. Ông dùng chính kinh điển của Trung Hoa để chống lại nhà Minh.
Cuốn sách này dành cho người Việt muốn đọc lại một áng văn quen thuộc qua một ngôn ngữ khác: để thấy tiếng Anh xoay xở thế nào trước văn biền ngẫu, và qua đó nhìn lại bản gốc với con mắt mới.
In the spring of 1428, after ten years of war, Lê Lợi drove the Ming (Minh) armies out of Đại Việt. The proclamation announcing that victory was written for him by Nguyễn Trãi, scholar, strategist and poet. Vietnamese readers call it the second declaration of independence, after the poem Nam quốc sơn hà.
The Ming had occupied the country since 1407, after the fall of the Hồ dynasty. Their rule brought heavy taxes, forced labor, and tribute in pearls, gold, kingfisher feathers and rare deer. The uprising began at Lam Sơn in 1418 with a handful of followers and nearly collapsed more than once before the great victories of 1426–1427.
The proclamation moves in clear stages: a statement of principle, proof from history, an indictment of Ming rule, the hardships of the uprising, the victories, mercy to the defeated, and a closing promise of peace. Nguyễn Trãi wrote it in classical Chinese parallel prose, dense with allusions to the Chinese classics. He turned China's own canon against the Ming.
Lời người dịchTranslator's Note
Bản dịch này theo bản tiếng Việt của Ngô Tất Tố, bản mà phần đông người Việt biết đến. Ở những chỗ câu chữ của ông có thể hiểu nhiều cách, mình tham khảo nguyên văn chữ Hán của Nguyễn Trãi, và ở vài chỗ mình theo nguyên văn hơn là bản dịch.
Nguyên văn đặt mỗi câu đi đôi với một câu đối, cân nhau về độ dài, ngữ pháp và thanh điệu. Tiếng Anh không có thanh bằng trắc, nên mình dùng vần và vần nửa để khép lại mỗi cặp câu, và dùng cấu trúc song song để giữ cho phép đối hiện rõ. Chỗ nào một chữ chính xác quan trọng hơn một vần hoàn hảo, mình giữ chữ.
Tên người Việt giữ nguyên dấu. Tên triều đại Trung Hoa và địa danh quen thuộc viết theo pinyin (Han, Tang, Yunnan). Trong lời thơ, tướng nhà Minh giữ tên Hán Việt mà người Việt vẫn quen gọi; trong phần bình giải và điển tích của bản tiếng Anh, tên người Trung Hoa ghi theo pinyin, kèm tên Hán Việt trong ngoặc, như Liu Sheng (Liễu Thăng). Bản tiếng Việt chỉ dùng tên Hán Việt.
Phần bình giải ở Phần Hai được viết cho người đọc Việt: nó giải thích vì sao mình chọn từng chữ tiếng Anh, chứ không giảng lại bài cáo. Những thuật ngữ tu từ được gom lại ở bảng cuối sách.
Mình không phải là học giả về Hán văn hay văn học Việt Nam. Mình làm bản dịch này với tư cách một người học, trước hết để tự học bài cáo, và suốt quá trình mình làm việc với một trợ lý AI trong vai trò biên tập và cộng sự tra cứu: nó nhận xét bản nháp, giải thích nguồn điển cố và gợi ý phương án khác. Mình đã kiểm tra những gì có thể, nhưng phần chú giải về điển cố, nguồn gốc và lịch sử là ghi chép của người học, không phải công trình nghiên cứu, nên chắc chắn còn sai sót. Nếu bạn thấy chỗ nào chưa đúng, mình rất mong được nghe: hanaslexis.com. Mọi lựa chọn cuối cùng trong bản dịch này, và mọi sai sót, là của mình.
This translation follows Ngô Tất Tố's Vietnamese, the version most Vietnamese readers know. Where his wording is ambiguous, I have consulted Nguyễn Trãi's classical Chinese, and in a few places I have followed the original over the Vietnamese.
The original pairs every line with a matching partner, balanced in length, grammar and tone. English cannot reproduce tonal balance, so I use rhyme and half rhyme to give each pair its closure, and parallel structure to keep the pairing visible. Where a precise word mattered more than a perfect rhyme, I kept the word.
Vietnamese names keep their diacritics. In the poem itself, Chinese dynasties and familiar places are in pinyin, while the invading generals keep the Vietnamese forms by which Vietnamese readers have always known them. In the notes and stories, every proper noun (people, places, dynasties, the classics) is given in English or pinyin with its Vietnamese form in brackets at first mention, as in Liu Sheng (Liễu Thăng) or the Book of Odes (Kinh Thi).
I am not a scholar of classical Chinese or of Vietnamese literature. I made this translation as a learner, to study the poem for myself, and I worked with an AI assistant throughout as an editor and research partner: it critiqued drafts, explained the classical sources and suggested alternatives. I have checked what I could, but the notes on sources, allusions and history are a learner's notes, not a scholar's, and there will be mistakes. If you find one, I would be grateful to hear from you at hanaslexis.com. Every final choice in this translation, and every error, is mine.
So sánh các lựa chọnCompare the options
Bấm vào tên một lựa chọn để tô nổi cột đó.Tap an option's name to highlight its column.
| Giá và cách muaPrice and buying | ||||
|---|---|---|---|---|
| GiáPrice | 159.000đ (ra mắt), sau đó 249.000đ$7.99 (launch), then $12.99 | 359.000đ (ra mắt), sau đó 549.000đ$16.99 (launch), then $26.99 | Việt ~340.000đ · Anh ~340.000đVI $12.99 · EN $12.992 | Chưa có giáNot priced yet |
| Mua ở đâuWhere to buy | Trang nàyThis site | Trang nàyThis site | Lulu, AmazonLulu, Amazon | Trang nàyThis site |
| Bắt đầu đọcStart reading | Ngay sau khi muaRight after buying | Ngay sau khi muaRight after buying | Khi sách tớiWhen it arrives3 | Ngay sau khi muaRight after buying |
| Tác phẩmWorks | Một tác phẩmOne work | Một tác phẩmOne work | Một tác phẩmOne work | Mọi tác phẩmEvery work |
| Ngôn ngữLanguages | ||||
| Bình giải viết bằngNotes written in | Cả tiếng Việt lẫn tiếng AnhBoth Vietnamese and English | Cả tiếng Việt lẫn tiếng AnhBoth Vietnamese and English | Một thứ tiếng, tùy cuốnOne language, per book4 | Cả tiếng Việt lẫn tiếng AnhBoth Vietnamese and English |
| Bài giảng nghe bằngAudio lessons in | ✕ | Tiếng ViệtVietnamese | ✕ | Tiếng ViệtVietnamese |
| Nội dungWhat's inside | ||||
| Bài cáo: chữ Hán, bản Ngô Tất Tố, bản tiếng AnhThe text: Chinese, Ngô Tất Tố, my English | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Bình giải, nghĩa đen, điển tích, từng cặp câuNotes, literal meaning and stories, couplet by couplet | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Phiên âm IPA và bản dịch sátIPA and the close rendering | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Bấm vào một chữ để thấy nó ở cả ba bảnTap a word to find it in all three | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Bài luyện và ôn mỗi ngàyDrills and daily review | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Bài giảng nghe, kèm slide tóm tắtMy audio lessons, with summary slides | ✕ | ~7 giờ~7 hours | ✕ | Thẻ loại 2Tier 2 pass |
| Cách đọcHow you read | ||||
| Đọc trênRead on | Điện thoại, máy tínhPhone, computer | Điện thoại, máy tínhPhone, computer | Sách giấyPaper | Điện thoại, máy tínhPhone, computer |
| Số thiết bị mỗi tài khoảnDevices per account | 22 | 22 | ✕ | 22 |
| Tiến độ đồng bộ giữa các thiết bịProgress synced across devices | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Tải về (PDF, file nghe, slide)Downloads (PDF, audio, slides) | ✕ | ✕ | ✕ | ✕ |
| Thời hạn và thanh toánAccess and payment | ||||
| Thời hạnAccess | 1 năm1 year | 1 năm1 year | Giữ mãiYours to keep | 1 năm1 year |
| Trả một lần, không tự gia hạnPay once, never renews | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Nâng lên Gói 2Move up to Tier 2 | Thêm 200.000đAdd $9.00 | ✕ | ✕ | Thẻ loại 2Tier 2 pass |
| Quà kèm, không trả thêmPerks, at no extra cost | ||||
| Ôn chung mọi truyện chêm, lưu vào tài khoảnReview across all truyện chêm, saved to your account | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
| Kho từ truyện chêm (mọi chữ, tìm và lọc)Truyện chêm word bank (every word, search and filter) | ✓ | ✓ | ✕ | ✓ |
- 1Mở khi thư viện đủ nhiều tác phẩm. Hai loại: loại 1 là bản đọc, loại 2 thêm bài giảng nghe.Once the library has enough works. Two kinds: Tier 1 is the online edition, Tier 2 adds the audio lessons.
- 2Lulu và Amazon tính tiền bằng USD; giá bằng đồng ở đây là quy đổi gần đúng. Giá sách chưa gồm phí vận chuyển, tùy nơi bạn ở; nếu gửi về Việt Nam, cộng thêm khoảng 450.000–950.000đ một cuốn.The book price doesn't include shipping, which depends on where you are. To Vietnam, add about US$17–36 a copy.
- 3Thời gian giao tùy nơi bạn ở; về Việt Nam khoảng 2–6 tuần.Delivery time depends on where you are; to Vietnam, about 2–6 weeks.
- 4Mỗi cuốn một ngôn ngữ: bản tiếng Việt trên Lulu, bản tiếng Anh trên Amazon.One language per book: the Vietnamese edition on Lulu, the English on Amazon.
仁義之舉,要在安民
Nhân nghĩa chi cử, yếu tại an dân
Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân
The deeds of benevolence and righteousness
are rooted in bringing the people peace
Tám đoạn của bài cáoThe proclamation in eight sections
55 cặp câu, chia theo tám chặng Nguyễn Trãi dựng nên: từ nguyên tắc, qua tội ác và gian nan, đến chiến thắng và lời hứa thái bình.55 couplets in the eight stages Nguyễn Trãi built: from the principle, through crimes and hardship, to victory and the promise of peace.
- 01 · câucouplets 1–6Từng ngheOpeningOpeningTừng ngheBài cáo mở đầu bằng tư tưởng nhân nghĩa: cốt ở yên dân. Rồi khẳng định Đại Việt có bờ cõi, phong tục, triều đại riêng, ngang hàng với phương Bắc, và đời nào cũng có hào kiệt.The proclamation opens with its principle: benevolence means bringing the people peace. Then it states Đại Việt's claim to its own land, its own customs and its own dynasties, level with the North, and never short of great men.
- 02 · câucouplets 7–9Cho nênHenceHenceCho nênLịch sử làm chứng: những kẻ từ phương Bắc tham công, ham lớn đều chuốc lấy thất bại. Đoạn khép lại bằng lời mời xem xét việc xưa.History as proof: rulers and generals from the North who came for glory went home defeated. The section closes by asking the reader to examine the record.
- 03 · câucouplets 10–21Vừa rồiOf lateOf lateVừa rồiBản cáo trạng. Nhà Hồ chính sự phiền hà tạo cớ cho giặc Minh sang xâm lược; rồi giặc vơ vét, bóc lột, tàn hại dân lành đến mức trời đất không dung.The indictment. The Hồ's harsh rule gave the Ming (Minh) their excuse to invade; the Ming then taxed, enslaved and plundered the people until Heaven and Earth could not bear it.
- 04 · câucouplets 22–27Ta đâyAs for meAs for meTa đâyLê Lợi tự nói về mình: dấy nghĩa ở Lam Sơn, ngày đêm trằn trọc vì căm giận, và dựng cờ đúng lúc thế giặc đang mạnh.Lê Lợi speaks for himself: raising the banner at Lam Sơn, sleepless with grief and anger, and rising just when the enemy was at its strongest.
- 05 · câucouplets 28–30Lại ngặt vìWorse yet, alasWorse yet, alasLại ngặt vìBuổi đầu gian nan: nhân tài hiếm như sao buổi sớm, như lá mùa thu; xe đón người hiền vẫn chừa ghế bên trái.The early hardship: men of talent were as scarce as stars at dawn, and Lê Lợi kept the seat of honor waiting for them.
- 06 · câucouplets 31–36Thế màNeverthelessNeverthelessThế màTìm người hiền vẫn mịt mù, Lê Lợi phải dốc hết sức mình. Lương cạn, quân ít, nghĩa quân giữ vững nhờ đồng lòng và mưu lược: lấy yếu chống mạnh, lấy ít địch nhiều.The search for helpers goes unanswered, so Lê Lợi gives everything himself. Short of food and men, the army holds on by unity and cunning: the weak against the strong, the few against the many.
- 07 · câucouplets 37–47Trọn haySo it was, in the endSo it was, in the endTrọn hayBước ngoặt: lấy đại nghĩa thắng hung tàn. Trận thắng nối trận thắng, tướng giặc bị bắt hoặc tháo chạy, kẻ ham công danh thành trò cười cho thiên hạ.The turn: righteousness defeats violence. Victory follows victory, enemy commanders are captured or flee, and those who chased merit and fame become the world's laughingstock.
- 08 · câucouplets 48–55Bởi thếThereforeThereforeBởi thếVua Minh Tuyên Đức vẫn gây chiến, sai Liễu Thăng, Mộc Thạnh đem quân sang. Nghĩa quân kén chọn binh sĩ, tướng tá để nghênh chiến.The Xuande (Tuyên Đức) emperor keeps the war going and sends Liu Sheng (Liễu Thăng) and Mu Sheng (Mộc Thạnh) south with fresh armies. Lê Lợi answers with handpicked soldiers and officers.
Bài giảng ngheAudio lessons
Không cần kiến thức nền, nghe là hiểu. Chỉ có trong Gói 2.No background needed; just listen and you’ll understand. In Tier 2 only, in Vietnamese.
- Bài 0Lesson 0Giới thiệu
- Bài 1Lesson 1Mở đầu: nhân nghĩa và văn hiến~3 phútmin
- 2 bài, khoảng 7–8 giờ, bằng tiếng Việt, kèm slide tự đổi theo lời giảng; slide của mỗi bài cũng lật xem được như một bản tóm tắt, không cần nghe. Chữ và câu tiếng Anh được đọc bằng tiếng Anh và giảng bằng tiếng Việt.2 lessons, about 7–8 hours, in Vietnamese, with slides that change as I speak; each lesson’s slides can also be flipped through as a summary, without the audio. English words and lines are spoken in English and explained in Vietnamese.
Mỗi bài mở đầu bằng những gì bạn sẽ nghe và kết thúc bằng phần ôn ngắn. Mỗi cặp câu đi qua cùng các bước:Each lesson opens with what you'll hear and closes with a short review. Each couplet goes through the same steps:
- Cặp câu nằm ở đâu trong bàiWhere we are in the poem
- Hai câu thơThe lines
- Từng chữ Hán và nghĩa của nóEach character and what it means
- Nghĩa bằng lời thườngThe meaning in plain words
- Điển tích, lịch sửThe story or history
- Ngô Tất Tố dịch thế nào: giữ, bỏ hay thêm gìHow Ngô Tất Tố translated it: what he kept, dropped or added
- Bản tiếng Anh, từng chữ: vì sao chọn chữ này, và chữ văn chương khác chữ thường ở đâuThe English, word by word: why each word was chosen, and how the literary words differ from plain ones
- Cách đọc to bản tiếng AnhHow to read the English aloud
- Tóm lại trong một câuA one-line recap
